Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bổ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*buuh
[1]
/
[cg1]
dùng dao hoặc rìu để chẻ một vật làm hai theo chiều dọc;
(nghĩa chuyển)
lao mạnh xuống
bổ
củi
bổ
đôi
bổ
cau
bổ
dưa
diều hâu
bổ
nhào
máy
bay
đâm
bổ
xuống
ngã
bổ
chửng
Tập tin:Chopping Wood.jpg
Bổ củi
Tập tin:Red-tailed Hawk (Buteo jamaicensis) -diving.jpg
Diều hâu bổ nhào
Từ cùng gốc
^
(
Khmer
)
ពុះ
(
/pùh/
)
(
Chơ Ro
)
/poːʔ/
(
Hà Lăng
)
pŏ
(
Jru'
)
/pəh/
(
Stiêng
)
/buh/
Nguồn tham khảo
^
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF