Bước tới nội dung

Cỗ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán thượng cổ) (cụ) /*ɡos/ bộ, vật do nhiều thành phần kết hợp thành
    cỗ máy
    cỗ bài
    cỗ pháo
    cỗ quan tài
    cỗ lòng lợn