Bước tới nội dung

Cáp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) câble(/kɑbl/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Penegal-câble.wav dây thừng bằng kim loại
    truyền hình cáp
    cáp điện
    nối cáp
    mập cắn cáp
Tập tin:Cáp treo Đà Lạt (4).JPG
Cáp treo Đà Lạt