1. (Pháp) goujon(/ɡu.ʒɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-goujon.wav thanh hình trụ hai đầu có ren xoắn, đoạn giữa trơn, dùng để ghép nối hai mặt phẳng bằng đai ốc; (cũng) gu dong, gu zong, gu zông, gu rông
Tập tin:Stud bolt 1.jpg
Gu dông