Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Khơi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán thượng cổ
)
開
(
khai
)
/*[k]ʰˤəj/
("mở")
làm thông thoát hoặc làm lộ ra;
(nghĩa chuyển)
gợi lên, làm cho bùng lên;
(cũng)
khươi
khơi
cống
khơi
ngòi
khơi
mỏ
vàng
du lịch
khơi
thông
dòng
vốn
khơi
mào
khơi
bếp
khơi
gợi
khơi
chuyện
khơi
lại
chuyện
tình cảm
khơi
dậy
lòng
căm
thù
Tập tin:Nemuno salos kanalo valymas su žemsiurbe.JPG
Khơi dòng kênh