Bước tới nội dung

Líp ba ga

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) libre(/libʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-libre.wav ("tự do") thoải mái làm điều gì đó, không bị ràng buộc; (cũng) líp
    nghỉ chơi líp ba ga
    đi líp ba ga không thèm về
    xài líp ba ga không sợ hỏng