Bước tới nội dung

Lô cốt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) blockhaus(/blɔ.kos/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-VictorDtmtc-blockhaus.wav công sự được gia cố để phòng thủ
    trấn thủ lô cốt
    tên lửa chống lô cốt
Tập tin:French Bunker at Hill A1 (Eliane 2) - Dien Bien Phu - Vietnam (48168819887).jpg
Lô cốt của Pháp trên đồi A1, cứ điểm Điện Biên Phủ

Xem thêm