Bước tới nội dung

Lốc kê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) loquet(/lɔ.kɛ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-loquet.wav bộ phận phanh hãm bằng khí nén, chốt chặt không cho bánh xe chuyển động
    phanh lốc kê
    lốc kê xe tải
    bầu lốc kê
Tập tin:Spring brake air cylinder.jpg
Bầu lốc kê