Bước tới nội dung

Mô ca

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Anh) moccasin(/ˈmɑkəsɪn/)Tập tin:En-au-moccasin.ogg giày da lười, không có dây buộc hay quai dán; (cũng) moca, moka
    giày mô ca