Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Mầm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*gɓum
[1]
~ *gɓuum
[1]
~ *gɓuəm
[1]
~ *gɓəm
[1]
/
[cg1]
phần lá hoặc nụ hoa non mới nhú ra;
(nghĩa chuyển)
nguyên nhân phát sinh của việc gì
mầm
mống
mầm
non
nảy
mầm
ươm
mầm
mầm
họa
mầm
bệnh
gieo
mầm
hi vọng
mầm
cách
mạng
Mầm hoa
Từ cùng gốc
^
(
Khmer
)
ក្រពុំ
(
/krəpùm/
)
(
Môn
)
ဗမှောံ
(
/həmom/
)
(Kui)
/phɔ̤m/
(
Khơ Mú
)
/[láʔ] kəlpoːm/
Nguồn tham khảo
^
a
b
c
d
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF