Bước tới nội dung

Mo rát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) morasse(/mɔ.ʁas/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-morasse.wav bản in thử để soát lỗi trước khi in chính thức; (cũng) morat
    chữa mo rát
    sửa mo rát
    lỗi mo rát
    đọc kĩ mo rát