Bước tới nội dung

Mô đen

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) modèle(/mɔ.dɛl/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-modèle.wav mẫu, kiểu; hiện đại, tân tiến
    mô đen tóc
    xe này mô đen 2007
    mô đen xe điện mới
    kết mô đen
    quần áo mô đen
    kiểu tóc mô đen
    cực kì mô đen