Bước tới nội dung

Nơ ron

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) neurone(/nø.ʁon/) tế bào hệ thần kinh
    nơ ron thần kinh
    nơ ron vận động
    nơ ron não
    nơ ron cảm giác
Tế bào nơ ron