Bước tới nội dung

Mũ cát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Nón cát)
  1. (Pháp) casque(/kask/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Mecanautes-casque.wav mũ bảo vệ có vành, cốt bằng vật liệu cứng, bên ngoài bọc vải, tiền thân của mũ cối
    đội mũ cát
    mũ cát Bác Hồ

Xem thêm