Bước tới nội dung

Oẳn tù tì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Anh) one(/wʌn) two(tu) three(θɹiː/) ("một hai ba") trò chơi búa bao kéo; (cũng) oẳn tù xì, oẳn xù xì, xù xi, xù xằng xi
    oẳn tù tì ra cáira cái này
Thi đấu oẳn tù tì

Xem thêm