Bước tới nội dung

Pa tê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) pâté(/pɑ.te/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-pâté.wav món ăn làm từ thịt và gan xay nhuyễn; (cũng) ba tê
    pa tê gan
Tập tin:Paté.jpg
Pa tê phết bánh mì