Bước tới nội dung

Phích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) fiche(/fiʃ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-fiches.wav vật để cắm dây điện vào ổ
    rút phích điện
    phích cắm ba chấu
Tập tin:European electrical contour plug (not earthed).JPG
Phích cắm điện chuẩn châu Âu