Bước tới nội dung

Phơn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) foehn(/føn/)Tập tin:Nl-föhn.ogg hiện tượng gió trở nên khô, nóng sau khi thổi qua dãy núi cao
    gió phơn
    hiệu ứng phơn
Tập tin:Foehn wind illustration 2.svg
Minh họa hiện tượng gió phơn