Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Pích kê
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Pháp
)
piquer
(
/pi.ke/
)
(cũ)
chắp vá;
(cũng)
bích kê
,
tích kê
[a]
 
pích kê
đầu
gối
miếng
pích kê
mông
quần
áo
pích kê
Pích kê khuỷu tay
Chú thích
^
Tích kê
là cách gọi sai do nhầm lẫn với từ
tích kê
có nghĩa là
vé
,
phiếu
.