1. (Pháp) ticket(/ti.kɛ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-ticket.wav vé, phiếu, giấy ghi quyền lợi
    tích kê máy bay
    tích kê vào cửa
    tích kê đề
  2. xem bích kê
Tập tin:Vietnam train ticket.jpg
Tích kê tàu hỏa