Bước tới nội dung

Sà lúp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) chaloupe(/ʃa.lup/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-chaloupe.wav thuyền hoặc tàu có mũi nhọn, thân hơi bầu và đuôi bằng, có thể gắn máy hoặc chèo tay; (cũng) xà lúp
    sà lúp Côn Đảo
    sà lúp tiêm chủng
    tàu sà lúp
    chìm sà lúp
Tập tin:PV0009641 Fêtes du quarantenaire de S.M. Khai-Dinh.jpg
Thuyền sà lúp chở vua Khải Định