Bước tới nội dung

Sầu riêng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Khmer) ទុរេន(/tu.ˈrein/) loài cây có danh pháp Durio zibethinus, quả có nhiều gai và nặng mùi nhưng có múi thịt ngọt và béo
Trái sầu riêng