Bước tới nội dung

Tà vẹt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) traverse(/tʁa.vɛʁs/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-traverse.wav thanh vật liệu cứng kê ngang dưới đường ray để chịu tải
    thay tà vẹt
    bắt ốc đường ray vào tà vẹt
    gãy tà vẹt
Tập tin:Tirefonds sur traverses en béton.jpg
Tà vẹt bê tông