Bước tới nội dung

Ti bo

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Tí bo)
  1. (Pháp) petit(/pə.ti) pois(pwa/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-petit pois.wav đậu hà lan hạt; (cũng) tí bo, pơ-tí poa, bí bo
    đậu ti bo
    ti bo xào thịt
    ti bo trộn xa lát
Tập tin:(Pisum sativum), A pea is a most commonly green.JPG
Đậu ti bo