1. (Pháp) tonneau(/tɔ.no/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-tonneau.wav thùng hình trụ, phình to ở giữa, hai đáy phẳng, dùng để chứa chất lỏng
    thùng tô nô
    tô nô rượu
Tập tin:Fut bourguignon barrique bordelaise.jpg
Thùng tô nô