Bước tới nội dung

Tẹo

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Tẻo)
  1. (Hán thượng cổ) 小(tiểu) /*sew/ nhỏ, ít; gần như không đáng kể; (cũng) tẻo, téo
    bé tí tẹo
    đợi một tẹo