Bước tới nội dung

Ta luy

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) talus(/ta.ly/)Tập tin:Fr-talus.ogg phần dốc nghiêng của bề mặt xây dựng
    ta luy dương
    ta luy âm
    mái ta luy
    ta luy đường
    sạt lở ta luy
Tập tin:Hai Van Pass, Vietnam, View northwards.jpg
Ta luy dương (bên trái) và ta luy âm (bên phải) đường đèo Hải Vân