Bước tới nội dung
- (Hán) 試 dùng khả năng để so tài với người khác; (nghĩa chuyển) dùng khả năng để làm một việc hoặc bài kiểm tra xem có đủ điều kiện làm gì không
- thi đua
- thi đấu
- thi thố
- thi gan
- chạy thi
- thi cử
- bài thi
- kì thi
- thi lên lớp
- thi vấn đáp
- thi bằng lái
- thi trượt
Hình thu nhỏ có lỗi: Thi học kì