Bước tới nội dung

Tuốc năng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) tournant(/tuʁ.nɑ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Pamputt-tournant.wav bộ phận giúp quạt máy quay qua lại hai bên
    vặn tuốc năng
    ấn tuốc năng
    giật tuốc năng
Tập tin:Fanner.JPG
Dây giật tuốc năng bên trái