Bước tới nội dung

Tắc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Anh) tackle(/ˈtækəl/)Tập tin:En-us-tackle.ogg động tác xoạc chân cướp bóng trong môn bóng đá
    kĩ thuật tắc bóng
    tắc bóng
Tập tin:Armed Forces Soccer Tournament DVIDS333458.jpg
Cú xoạc tắc bóng