Cú
Giao diện
- (Proto-Vietic) /*kuːʔ [1]/ [cg1] các loài chim trong họ Strigidae, ăn thịt, thường kiếm mồi vào ban đêm, có mắt lớn ở phía trước đầu
- (Hán trung cổ)
詬 /kuwX/ ("mắng nhiếc") tức tối, bực bội - (Pháp)
coup đòn tác động nhanh và mạnh vào một vật khác; (nghĩa chuyển) lần xảy ra một sự việc nhanh hoặc mạnh; (nghĩa chuyển) dùng khớp nắm tay gõ mạnh vào đầu người khác
Nguồn tham khảo
- ^ Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.

