Bước tới nội dung

Va ni

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) vanille(/va.nij/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-vanille.wav quả của cây phong lan thuộc chi Vanilla, có mùi thơm dùng để làm bánh
    kem va ni
    bột va ni
Tập tin:GoussesdeVanilleahitiduComptoirdeToamasina.jpeg
Quả va ni sấy khô