Bước tới nội dung

Van

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) valve(/valv/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-valve.wav khóa đường ống
    xả van
    van nước
    van tim
  2. (Pháp) valse(/vals/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-valse.wav điệu nhảy phương tây, nam giới đặt một tay ngang eo nữ giới, tay còn lại nắm tay nữ giới đưa lên cao, hai người nhảy theo nhịp xoay vòng quanh một trục ở giữa
    điệu van