Bước tới nội dung

Vô lê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Vô-lê)
  1. (Pháp) volée(/vɔ.le/) đá bóng trên không khi bóng chưa chạm đất
    vô lê
    đá vô lê
Đá vô lê