Bước tới nội dung

Xốt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) sauce(/sos/) hỗn hợp dạng lỏng hoặc sệt, chứa gia vị, dùng để chấm hoặc ăn kèm với thức ăn khác
    xốt cà chua
    nước xốt táo
Bình đựng nước xốt