Bước tới nội dung

Xa tanh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) satin(/sa.tɛ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Eihel-satin.wav vải lụa một mặt bóng, một mặt nhám, trước kia gọi là vóc; (cũng) sa tanh
    áo xa tanh
Tập tin:Satin bedding.jpg
Vải xa tanh