Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Kiêng”
Giao diện
Không có tóm lược sửa đổi |
Nhập CSV |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|hán trung|{{ruby|敬|kính}} {{nb|/kˠiæŋ{{s|H}}/}}|}} nể nang, kính sợ, tránh không phạm đến; {{chuyển}} tránh không ăn uống hoặc làm những việc không tốt | ||
#: '''kiêng''' [[dè]] | #: '''kiêng''' [[dè]] | ||
#: '''kiêng''' nể | #: '''kiêng''' nể | ||