Thể loại:Hán trung cổ
Tiếng Hán trung cổ (
Trang trong thể loại “Hán trung cổ”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 489 trang.
(Trang trước) (Trang sau)B
C
- Cai
- Cãi cọ
- Cáng
- Cáo
- Cáu
- Cáu kỉnh
- Cặc
- Câu
- Chà
- Chả
- Chái
- Chạm
- Chan
- Chao
- Chau
- Chay
- Chằn
- Chắn
- Chặn
- Chấm
- Châu báu
- Che
- Chém
- Chén
- Chèo
- Chét
- Chia
- Chiếc
- Chiên
- Chiêng
- Chiềng
- Chiếng
- Chiều
- Chìm
- Chít
- Chịu
- Chót
- Chốc
- Chốt
- Chợ búa
- Chua
- Chúa
- Chùa chiền
- Chung
- Chuốc
- Chuộc
- Chuông
- Chuộng
- Chừ
- Chữ
- Chừa
- Chứa
- Chửi
- Chưng
- Cớ
- Cũ
- Cụ
- Cùn
- Cùng
- Cũng
- Cuộc
- Cuồn cuộn
- Cuống
- Cưa
- Cứa
- Cựa
- Cửi
- Cưng