Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xóa”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán trung|{{ruby|捨|xả}} {{nb|/ɕia{{s|H}}/}}|}}{{cog|{{w|Mường|xả}}}} bỏ qua, coi như không còn; {{chuyển}} làm cho mất dấu vết, gạch bỏ đi
# {{etym|Hán trung|{{ruby|捨|xả}} {{nb|/ɕia{{s|H}}/}}|}}{{cog|{{w|Mường|xả}}}} bỏ qua, coi như không còn; {{chuyển}} làm cho mất dấu vết, gạch bỏ đi
#: [[xí]] '''xóa'''
#: [[xí]] '''xóa'''
#: '''xóa''' nợ
#: '''xóa''' nợ