Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Then”
Không có tóm lược sửa đổi |
Nhập CSV |
||
| (Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng) | |||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|hán trung|{{ruby|栓|xuyên}} {{nb|/ʃˠiuᴇn/}}||entry=1}} thanh gỗ hoặc kim loại cứng cài ngang phía trong cửa để chặn không mở ra được; {{chuyển}} thanh gỗ hay kim loại cứng đóng ngang cho chắc; {{chuyển}} thanh gỗ hay kim loại cứng đóng ngang từ hông thuyền này sang hông thuyền kia | ||
#: [[cửa]] đóng '''then''' cài | #: [[cửa]] đóng '''then''' cài | ||
#: gài '''then''' | #: gài '''then''' | ||
| Dòng 7: | Dòng 7: | ||
#: thuyền [[bốn]] '''then''' | #: thuyền [[bốn]] '''then''' | ||
#: [[ngồi]] [[trên]] '''then''' thuyền | #: [[ngồi]] [[trên]] '''then''' thuyền | ||
# {{ | # {{etym|hán trung|{{ruby|天|thiên}} {{nb|/then/}}||entry=2}} trời, thượng đế, theo quan niệm của một số dân tộc ở miền bắc; người phụ nữ làm nghề cúng bái ở một số dân tộc miền bắc; loại hình nghệ thuật kết hợp giữa múa, hát, đàn, gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng trời một số dân tộc ở miền bắc | ||
#: [[cúng]] '''then''' | #: [[cúng]] '''then''' | ||
#: [[làm]] '''then''' [[làm]] [[bụt]] | #: [[làm]] '''then''' [[làm]] [[bụt]] | ||