Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Vất”

Nhập CSV
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|proto-mon-khmer|/*wat{{ref|sho2006}} ~ *waat{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|វាត់|/vɔ̀ət/}}}}|{{w|Khmu|/wat/}}|{{w|Pacoh|vít}}|{{w|Chrau|/hwət/}}|{{w|Sedang|/hvat/}}|{{w|Tarieng|/ʔəpɤt/}} (Kasseng)|{{w|Tarieng|/pʌt/}}|{{w|Sedang|/pɛt/}}}}}} → {{etym|proto-Vietic|/*-vət{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Chứt|/vᵊát/}} (Rục)|{{w|Pong|/vit/}}|{{w|Pong|/vet/}} (Toum)|{{w|Thavung|/wít/}}}}}} ném đi, bỏ đi; {{chuyển}} đồ đạc ném lung tung, không gọn gàng; {{cũng|vứt}}
# {{etym|proto-mon-khmer|/*wat{{ref|sho2006}} ~ *waat{{ref|sho2006}}/||entry=1}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|វាត់|/vɔ̀ət/}}}}|{{w|Khmu|/wat/}}|{{w|Pacoh|vít}}|{{w|Chrau|/hwət/}}|{{w|Sedang|/hvat/}}|{{w|Tarieng|/ʔəpɤt/}} (Kasseng)|{{w|Tarieng|/pʌt/}}|{{w|Sedang|/pɛt/}}}}}} → {{etym|proto-Vietic|/*-vət{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Chứt|/vᵊát/}} (Rục)|{{w|Pong|/vit/}}|{{w|Pong|/vet/}} (Toum)|{{w|Thavung|/wít/}}}}}} ném đi, bỏ đi; {{chuyển}} đồ đạc ném lung tung, không gọn gàng; {{cũng|vứt}}
#: [[vất]] cục [[đá]] [[xuống]] [[ao]]
#: '''vất''' cục [[đá]] [[xuống]] [[ao]]
#: [[vất]] rác
#: '''vất''' rác
#: [[vất]] bỏ
#: '''vất''' [[bỏ]]
#: đồ đạc [[vất]] lung tung
#: [[đồ]] đạc '''vất''' lung tung
#: cứ [[vất]] đại đấy [[đi]]
#: cứ '''vất''' đại đấy [[đi]]
#: không [[làm]] [[được]] thì [[vất]]
#: không [[làm]] [[được]] thì '''vất'''
# {{etym|proto-mon-khmer|/*kpət{{ref|sho2006}}/||entry=2}}{{cog|{{list|{{w||[[vật]]}}|{{w|Mon|{{rubyM|ကဝိုတ်|/kəwɒt/}}}}|{{w|mường|pât}}|{{w|Sre|/[tam] pət/}}|{{w|Sre|röpöt}}|{{w|Jeh|/təpiət/}}|{{w|Tarieng|/tapiat/}}|{{w|Nancowry|kapôt}}|{{w|Tampuan|/sɔmpɔt/}}}}}} khó nhọc, tốn nhiều sức lực, cực khổ, mệt mỏi
#: '''vất''' [[vả]]
#: [[công]] [[việc]] [[này]] '''vất''' lắm
#: '''vất''' vưởng
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}
{{refs}}