Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Thói”

Nhập CSV
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán trung|{{ruby|態|thái}} {{nb|/tʰʌi{{s|H}}/}}|cử chỉ, hành động, lời nói}} cách sống, cách hoạt động đã thành nếp, thường có ý không tốt
# {{etym|hán trung|{{ruby|態|thái}} {{nb|/thoj{{s|H}}/}}|cử chỉ, hành động, lời nói}} cách sống, cách hoạt động đã thành nếp, thường có ý không tốt
#: [[quen]] '''thói'''
#: [[quen]] '''thói'''
#: '''thói''' [[chua]] ngoa
#: '''thói''' [[chua]] ngoa