Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Kíp”

Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Không có tóm lược sửa đổi
 
(không hiển thị 3 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán trung|{{ruby|急|cấp}} {{nb|/kˠiɪp̚/}}|}}{{cog|{{w||[[gấp]]}}}} {{cũ}} vội, cần làm ngay
# {{etym|hán trung|{{ruby|急|cấp}} {{nb|/kˠiɪp̚/}}||entry=1}}{{cog|{{w||[[gấp]]}}}} {{cũ}} vội, cần làm ngay
#: cần '''kíp'''
#: [[cần]] '''kíp'''
#: [[việc]] '''kíp''' lắm
#: [[việc]] '''kíp''' lắm
#: '''kíp''' chầy
#: '''kíp''' [[chầy]]
# {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|équipe|/e.kip/}}[[File:LL-Q150 (fra)-Touam-équipe.wav|20px]]|đội, nhóm}} nhóm người cùng làm việc với nhau; {{chuyển}} khoảng thời gian làm việc cố định trong ngày
# {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|équipe|/e.kip/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-Touam-équipe.wav}}|đội, nhóm|entry=2}} nhóm người cùng làm việc với nhau; {{chuyển}} khoảng thời gian làm việc cố định trong ngày
#: '''kíp''' trực
#: '''kíp''' trực
#: [[một]] '''kíp''' thợ
#: [[một]] '''kíp''' thợ
#: [[làm]] '''kíp''' [[đêm]]
#: [[làm]] '''kíp''' [[đêm]]
#: [[ca]] '''kíp'''
#: [[ca]] '''kíp'''
# {{etym|Anh|cap||entry=3}} → {{etym|Quảng Đông|{{ruby|喼|cấp}} {{nb|/gip{{s|1}}/}}|}} bộ phận gây kích nổ trong một số loại vũ khí như súng trường, lựu đạn, mìn
#: súng '''kíp'''
#: '''kíp''' [[nổ]]
{{gal|2|Zamekkap czproch.JPG|Súng kíp|Detonator.jpg|Một số loại kíp nổ}}
{{cogs}}
{{cogs}}