Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Mống”
Giao diện
Nhập CSV |
Không có tóm lược sửa đổi |
||
| (không hiển thị 4 phiên bản ở giữa của cùng người dùng) | |||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{etym|Hán trung|{{ruby|萌|manh}} {{nb|/mˠɛŋ/}}|}}{{note|So sánh với {{w|tương|{{nb|/mong{{s|2}}/}}}}.}} mầm mới nhú | # {{etym|Hán trung|{{ruby|萌|manh}} {{nb|/mˠɛŋ/}}||entry=1}}{{note|So sánh với {{w|tương|{{nb|/mong{{s|2}}/}}}}.}} mầm mới nhú | ||
#: '''mống''' [[khoai]] | #: '''mống''' [[khoai]] | ||
# {{etym|Hán trung|{{ruby|氓|manh}} {{nb|/mˠɛŋ/}}|}}{{note|So sánh với {{w|quảng đông|{{nb|/mong{{s|4}}/}}}}.}} người, dân thường | # {{etym|Hán trung|{{ruby|氓|manh}} {{nb|/mˠɛŋ/}}||entry=2}}{{note|So sánh với {{w|quảng đông|{{nb|/mong{{s|4}}/}}}}{{pron|yue-mong4.mp3}}.}} người, dân thường | ||
#: không còn [[một]] '''mống''' | #: không còn [[một]] '''mống''' | ||
#: [[nhà]] có [[vài]] '''mống''' | #: [[nhà]] có [[vài]] '''mống''' | ||
# {{etym|Hán trung|{{ruby|盲|manh}} {{nb|/mˠæŋ/}}|}}{{note|So sánh với {{w|hakka|{{nb|/mòng/}}}}.}} dại, ngu dốt, kém hiểu biết | # {{etym|Hán trung|{{ruby|盲|manh}} {{nb|/mˠæŋ/}}||entry=3}}{{note|So sánh với {{w|hakka|{{nb|/mòng/}}}}{{pron|hak-mòng.mp3}}.}} dại, ngu dốt, kém hiểu biết | ||
#: [[khôn]] [[sống]], '''mống''' [[chết]] | #: [[khôn]] [[sống]], '''mống''' [[chết]] | ||
#: con '''mống''' [[sống]] mang | #: con '''mống''' [[sống]] mang | ||
# {{etym|Hán cổ|{{ruby|虹|hồng}} {{nb|/*m-kˤoŋ/}}|}} cầu vồng | # {{etym|Hán cổ|{{ruby|虹|hồng}} {{nb|/*m-kˤoŋ/}}||entry=4}} cầu vồng | ||
#: {{poem|'''Mống''' [[bên]] đông, [[vồng]] bên tây|Chẳng [[mưa]] dây thì bão giật}} | #: {{poem|'''Mống''' [[bên]] đông, [[vồng]] bên tây|Chẳng [[mưa]] dây thì bão giật}} | ||
{{gal|1|Potato "coral" (33731294213).jpg|Mống cây}} | {{gal|1|Potato "coral" (33731294213).jpg|Mống cây}} | ||
{{notes}} | {{notes}} | ||
Bản mới nhất lúc 22:17, ngày 26 tháng 7 năm 2025
- (Hán trung cổ)
萌 /mˠɛŋ/ [a] mầm mới nhú- mống khoai
- (Hán trung cổ)
氓 /mˠɛŋ/ [b] người, dân thường - (Hán trung cổ)
盲 /mˠæŋ/ [c] dại, ngu dốt, kém hiểu biết - (Hán thượng cổ)
虹 /*m-kˤoŋ/ cầu vồng