Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Đào”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|Proto-Vietic|/*daːw{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{w|muong|tào}}}} tạo khoảng trống dưới đất bằng cách di chuyển đất đá ra ngoài  
# {{etym|Proto-Vietic|/*daːw{{ref|fer2007}}/||entry=1}}{{cog|{{w|muong|tào}}}} tạo khoảng trống dưới đất bằng cách di chuyển đất đá ra ngoài  
#: '''đào''' mỏ
#: '''đào''' mỏ
#: [[giếng]] '''đào'''
#: [[giếng]] '''đào'''
#: máy '''đào'''
#: máy '''đào'''
# {{xem|ả đào}} người phụ nữ làm nghề biểu diễn (ca sĩ, diễn viên,…)
# {{etym||[[ả đào]]||entry=2}} người phụ nữ làm nghề biểu diễn (ca sĩ, diễn viên,…)
#: '''đào''' [[hát]]
#: '''đào''' [[hát]]
#: '''đào''' kép
#: '''đào''' kép

Bản mới nhất lúc 23:26, ngày 30 tháng 4 năm 2025

  1. (Proto-Vietic) /*daːw [1]/ [cg1] tạo khoảng trống dưới đất bằng cách di chuyển đất đá ra ngoài
    đào mỏ
    giếng đào
    máy đào
  2. ả đào người phụ nữ làm nghề biểu diễn (ca sĩ, diễn viên,…)
    đào hát
    đào kép
    đào Marilyn Monroe
Chó đào đất

Từ cùng gốc

  1. ^ (Mường) tào

Nguồn tham khảo

  1. ^ Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.