Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Liếm”
Giao diện
Không có tóm lược sửa đổi |
Nhập CSV |
||
| (không hiển thị 4 phiên bản ở giữa của cùng người dùng) | |||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{maybe|{{ | # {{maybe|{{etym|hán cổ|{{ruby|舔|thiểm}} {{nb|/*l̥ʰiːmʔ/}}|}}}} → {{etym|Proto-Mon-Khmer|/*(c)liəmʔ ~ *(c)limʔ ~ *(c)laim/|}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ភ្លែមៗ|/plɛɛm - plɛɛm/}}|liếm môi}}|{{w|Mon|{{rubyM|ကၠာန်|/klan/}}}}|{{w|Khmu|/krliəm/|liếm môi}}|{{w|Khasi|{{nb|jylliem}}}}|{{w|Bolyu|/ljim³¹/}}}}}} → {{etym|proto-vietic|/*-lɛːmʔ{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Tho|/lɛːm⁴/}}|{{w|Maleng|/alɛːm³/}} (Khả Phong)|{{w|Pong|/lɛːm/}}|{{w|Thavung|/Ɂalɛ̰̂ːm/}}}}}} dùng lưỡi đưa qua đưa lại trên bề mặt một vật | ||
#: '''liếm''' mép | #: '''liếm''' mép | ||
#: chơi [[chó]], chó '''liếm''' [[mặt]] | #: chơi [[chó]], chó '''liếm''' [[mặt]] | ||
#: {{ | #: {{poem|Sểnh cha [[ăn]] [[cơm]] với [[cá]]|Sểnh [[mẹ]] '''liếm''' [[lá]] gặm [[xương]]}} | ||
{{gal|1|Dog body language licking nose (no food) drooped ears.jpg|Chó liếm mũi}} | {{gal|1|Dog body language licking nose (no food) drooped ears.jpg|Chó liếm mũi}} | ||
{{cogs}} | {{cogs}} | ||
{{refs}} | |||
Bản mới nhất lúc 22:30, ngày 25 tháng 4 năm 2025
- (Hán thượng cổ)
舔 /*l̥ʰiːmʔ/[?][?] → (Proto-Mon-Khmer) /*(c)liəmʔ ~ *(c)limʔ ~ *(c)laim/ [cg1] → (Proto-Vietic) /*-lɛːmʔ [1]/ [cg2] dùng lưỡi đưa qua đưa lại trên bề mặt một vật

Từ cùng gốc
Nguồn tham khảo
- ^ Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.