Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Phanh”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
n Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”
 
(không hiển thị 3 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Pháp|frein}} bộ phận giảm tốc độ và dừng phương tiện di chuyển
# {{etym|pháp|{{rubyS|nozoom=1|frein|/fʁɛ̃/}}{{pron|LL-Q150 (fra)-Poslovitch-frein.wav}}|}} bộ phận hãm bánh xe để giảm tốc và dừng lại
#: [[bóp]] '''phanh'''
#: hãm '''phanh'''
#: hãm '''phanh'''
#: bóp '''phanh'''
#: [[]] '''phanh'''
{{gal|1|Clamont 80s Geoff Scott funny bike 531 bicycle bootiebike com rear brake 1000.jpg|Phanh xe đạp}}
#: '''phanh''' [[đĩa]]
# {{w|pháp|frein|}} bộ phận hãm bánh xe để giảm tốc và dừng lại
#: bóp '''phanh'''
#: má '''phanh'''
#: '''phanh''' đĩa
{{gal|1|Shimano 600 Tricolor brake caliper (Shimano Ultegra 6400).jpg|Phanh xe đạp}}
{{gal|1|Shimano 600 Tricolor brake caliper (Shimano Ultegra 6400).jpg|Phanh xe đạp}}

Bản mới nhất lúc 00:19, ngày 4 tháng 5 năm 2025

  1. (Pháp) frein(/fʁɛ̃/) bộ phận hãm bánh xe để giảm tốc và dừng lại
    bóp phanh
    hãm phanh
    phanh
    phanh đĩa
Phanh xe đạp