Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Quăng”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Nhập CSV
 
(không hiển thị 3 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*gwa[]ŋ ~ *gwaiŋ/|}}{{cog|{{list|{{w||[[quẳng]]}}|{{w||[[văng]]}}|{{w|Mon|{{rubyM|ခဝေၚ်|/həweaŋ/}}}}|{{w|Nyah Kur|/khəwèeɲ, kəwáaŋ/}}|{{w|Mang|/vaːŋ¹/}}|{{w|Khasi|kawang}}|{{w|T'in|/kwaaŋ/}}|{{w|Bru|/tawe̤ːŋ/}}|{{w|Ngeq|/kuaŋ, kuəŋ/}}|{{w|Halang|dơweang}}|{{w|Jeh|/taweːŋ/}}|{{w|Sedang|/hvaŋ/}}}}}} ném ra xa; vứt bỏ
# {{etym|proto-mon-khmer|/*gwa[ ]ŋ{{ref|sho2006}} ~ *gwaiŋ{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w||[[quẳng]]}}|{{w||[[văng]]}}|{{w|Mon|{{rubyM|ခဝေၚ်|/həweaŋ/}}}}|{{w|Nyah Kur|/khəwèeɲ, kəwáaŋ/}}|{{w|Mang|/vaːŋ¹/}}|{{w|Khasi|kawang}}|{{w|T'in|/kwaaŋ/}}|{{w|Bru|/tawe̤ːŋ/}}|{{w|Ngeq|/kuaŋ, kuəŋ/}}|{{w|Halang|dơweang}}|{{w|Jeh|/taweːŋ/}}|{{w|Sedang|/hvaŋ/}}}}}} ném ra xa; vứt bỏ
#: '''quăng''' lưới
#: '''quăng''' [[lưới]]
#: '''quăng''' mình
#: '''quăng''' [[mình]]
#: '''quăng''' xương cho chó
#: '''quăng''' [[xương]] [[cho]] [[chó]]
#: '''quăng''' đồ bỏ chạy
#: '''quăng''' đồ bỏ [[chạy]]
#: vứt '''quăng''' đi luôn
#: vứt '''quăng''' [[đi]] luôn
{{gal|1|Fishing with cast-net from a boat near Kozhikode Beach.jpg|Thuyền chài quăng lưới}}
{{gal|1|Fishing with cast-net from a boat near Kozhikode Beach.jpg|Thuyền chài quăng lưới}}
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}

Bản mới nhất lúc 23:27, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Proto-Mon-Khmer) /*gwa[ ]ŋ [1] ~ *gwaiŋ [1]/ [cg1] ném ra xa; vứt bỏ
    quăng lưới
    quăng mình
    quăng xương cho chó
    quăng đồ bỏ chạy
    vứt quăng đi luôn
Thuyền chài quăng lưới

Từ cùng gốc

  1. ^

Nguồn tham khảo

  1. ^ a b Shorto, H. L. (2006). A Mon-Khmer comparative dictionary (P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia. PDF