Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Bấy”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-Vietic|/*ɓǝlʔ/|mấy}} một lượng hoặc mức độ nào đó; một thời điểm nào đó trong quá khứ; rất nhiều, rất tốt, thường tỏ ý khen ngợi
# {{etym|Proto-Vietic|/*ɓəlʔ{{ref|fer2007}}/|mấy}} một lượng hoặc mức độ nào đó; một thời điểm nào đó trong quá khứ; rất nhiều, rất tốt, thường tỏ ý khen ngợi
#: chỉ có '''bấy''' thôi
#: [[chỉ]] [[]] '''bấy''' [[thôi]]
#: '''bấy''' nhiêu
#: '''bấy''' nhiêu
#: '''bấy''' lâu
#: '''bấy''' lâu
#: từ '''bấy''' đến giờ
#: [[từ]] '''bấy''' [[đến]] [[giờ]]
#: giỏi '''bấy'''
#: giỏi '''bấy'''
#: lắm '''bấy'''
#: lắm '''bấy'''
#: thương '''bấy'''
#: thương '''bấy'''
{{refs}}

Bản mới nhất lúc 21:15, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Proto-Vietic) /*ɓəlʔ [1]/ ("mấy") một lượng hoặc mức độ nào đó; một thời điểm nào đó trong quá khứ; rất nhiều, rất tốt, thường tỏ ý khen ngợi
    chỉ bấy thôi
    bấy nhiêu
    bấy lâu
    từ bấy đến giờ
    giỏi bấy
    lắm bấy
    thương bấy

Nguồn tham khảo

  1. ^ Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.