Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Thiêng liêng”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|精靈|tinh linh}} {{nb|/t͡siᴇŋ leŋ/}}|quỷ thần}} {{cũ}} có phép màu nhiệm, khiến người khác tin sợ; {{chuyển}} cao quý, đáng tôn thờ, kính trọng
# {{etym|hán trung|{{ruby|精靈|tinh linh}} {{nb|/t͡siᴇŋ leŋ/}}|quỷ thần}} {{cũ}} có phép màu nhiệm, khiến người khác tin sợ; {{chuyển}} cao quý, đáng tôn thờ, kính trọng
#: đền rất '''thiêng liêng'''
#: [[đền]] rất '''thiêng liêng'''
#: ngôi chùa '''thiêng liêng'''
#: [[ngôi]] [[chùa]] '''thiêng liêng'''
#: thần thánh '''thiêng liêng'''
#: thần thánh '''thiêng liêng'''
#: tình cảm '''thiêng liêng'''
#: tình cảm '''thiêng liêng'''
#: sứ mệnh '''thiêng liêng'''
#: sứ mệnh '''thiêng liêng'''
#: lời thề '''thiêng liêng'''
#: [[lời]] [[thề]] '''thiêng liêng'''

Bản mới nhất lúc 23:50, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (tinh)(linh) /t͡siᴇŋ leŋ/ ("quỷ thần") (cũ) có phép màu nhiệm, khiến người khác tin sợ; (nghĩa chuyển) cao quý, đáng tôn thờ, kính trọng
    đền rất thiêng liêng
    ngôi chùa thiêng liêng
    thần thánh thiêng liêng
    tình cảm thiêng liêng
    sứ mệnh thiêng liêng
    lời thề thiêng liêng